㱕

quyHán Việt
quiHán Việt
Chữ Nôm Có âm Hán Việt U+3C55
Bộ thủ
止 chỉ số 77
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

(large seal type 歸) the marriage of a woman, to return to; to revert to; to go back, to belong to, to restore, to send back

Chữ khác cũng đọc là "quy"

Xem cả 38 chữ đọc là "quy" →

Chữ khác cũng đọc là "qui"

Xem cả 37 chữ đọc là "qui" →

Chữ cùng bộ 止

Xem cả 32 chữ thuộc bộ 止 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㱕

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㱕 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).