Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

步

bộHán Việt · Nôm
thiệpHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6B65
Bộ thủ
止 chỉ số 77
Nét ngoài bộ
3
Tổng số nét
7
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

  1. Đi bộ; đi dạo.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 步 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

step, pace; walk, stroll

Chữ khác cũng đọc là "bộ"

Chữ khác cũng đọc là "thiệp"

Chữ cùng bộ 止

Xem cả 32 chữ thuộc bộ 止 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 步

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 步 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 步 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).