步
bộHán Việt · Nôm
thiệpHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6B65
- Bộ thủ
- 止 chỉ số 77
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 7
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- bộ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "bộ" · âm tiết bộ
- thiệp — Hán Việt. Chữ cùng âm "thiệp" · âm tiết thiệp
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Đi bộ; đi dạo.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 步 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
step, pace; walk, stroll
Chữ khác cũng đọc là "bộ"
Chữ khác cũng đọc là "thiệp"
Chữ cùng bộ 止
正chính此thử歲tuổi止chỉ武vũ歪oa歷lịch歸quy歧xí歴lịch𣦆trải𣦍ngay歬tiễn𣥱trải歱chủng歳tuổi𣦎thẳng𣦓giêng𣦛thẳng𣦮tuổi𣦰trải𣥂chỉ𣥏lữ𣥐lữ㱔ta歫cự歭trĩ𣥫xỉ㱕quy歰sáp
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 步
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 步 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 步 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).