Chữ Hán Nôm đọc là "thiệp"
9 chữ có âm đọc "thiệp" trong tiếng Việt: 9 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "thiệp": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "thiệp"
步Đi bộ; đi dạo拾pick up, collect, tid…帖invitation card; noti…涉ford stream, wade acr…捷win, victory, triumph愜be satisfied, be comf…歙to suck; a county's n…浹saturate, drench; dam…㴇(same as 涉) to wade, …
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).