Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

𪚶

cụHán Việt
Chữ Nôm Có âm Hán Việt U+2A6B6
Bộ thủ
龜 quy số 213
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
21
Khối Unicode
CJK mở rộng B

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Chữ khác cũng đọc là "cụ"

Chữ cùng bộ 龜

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𪚶

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𪚶 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).