龝
thuHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9F9D
- Bộ thủ
- 龜 quy số 213
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 22
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- thu — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thu" · âm tiết thu
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 龝 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
autumn, fall; year
Giản thể và phồn thể
Chữ 龝 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "thu"
Chữ cùng bộ 龜
龜quân龟quân𪚦quy龞biết𪛅ruà𪛇ruà𪛉quy𪚨quy䶯khuy䶰tiêu𪚬câm𪚭câu𪚯xúc𪚰tiêu𪚱tiêu䶱đồng𪚧quy𪚶cụ𪚹trụ𪚼thu𪚾bối𪚿quy𪛀hiếu𪛁thu𪛆biết𪛈linh
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 龝
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 龝 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).