㧃
- Bộ thủ
- 手 thủ số 64
- Nét ngoài bộ
- 2
- Tổng số nét
- 5
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- thu — Hán Việt. Chữ cùng âm "thu" · âm tiết thu
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
(ancient form of 收) to receive what is due; to gather together, to harvest, to collect; to put away, to close, to bind, to restrain, to bring to the end, (same as 摎) entwined -- as branches of a tree; to tangle; to involve, to collaborate; to band together
Chữ khác cũng đọc là "thu"
Chữ cùng bộ 手
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㧃 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).