鰍
thuHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9C0D
- Bộ thủ
- 魚 ngư số 195
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 20
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- thu — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thu" · âm tiết thu
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- (Động vật học) Cá chạch.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 鰍 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
loach
Giản thể và phồn thể
Chữ 鰍 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "thu"
Chữ cùng bộ 魚
魚ngư鮮tiên魯lỗ鯨kình鱼ngơ鲜tiển魴phòng鱉biết鱗lân鱠quái鯫xu鲸canh鰒phục䰼kìm鮊bạc鮐thai鮓trả鮕cố鮟án鮠nguy鮭hài𩶪cháy𩷆gỏi䱒mẫu䱕mòi鮹sao鯁ngạnh鯔truy鯧lan鯰niêm
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鰍
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鰍 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 鰍 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).