鲸

canhHán Việt
kìnhHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9CB8
Bộ thủ
魚 ngư số 195, dạng giản thể
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
16
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 鲸 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

whale

Giản thể và phồn thể

Chữ 鲸 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "canh"

Xem cả 31 chữ đọc là "canh" →

Chữ khác cũng đọc là "kình"

Chữ cùng bộ 魚

Xem cả 344 chữ thuộc bộ 魚 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鲸

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鲸 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 鲸 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).