勁
kínhHán Việt · Nôm
hĩnhHán Việt
kinhHán Việt
kìnhHán Việt · Nôm
cứngNôm
cánhNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+52C1
- Bộ thủ
- 力 lực số 19
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- kính — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "kính" · âm tiết kính
- hĩnh — Hán Việt. Chữ cùng âm "hĩnh" · âm tiết hĩnh
- kinh — Hán Việt. Chữ cùng âm "kinh" · âm tiết kinh
- kình — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "kình" · âm tiết kình
- cứng — Nôm. Chữ cùng âm "cứng" · âm tiết cứng
- cánh — Nôm. Chữ cùng âm "cánh" · âm tiết cánh
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 勁 theo lối Nôm
cánhBộ phận trong thân thể chim và một số côn trùng, dùng để bay.cứngCó khả năng chịu đựng tác dụng của lực cơ học mà ít bị biến dạng.kínhThủy tinh hình tấm.kình(Vch.) . Cá voi.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
strong, unyielding, tough, powerful
Giản thể và phồn thể
Chữ 勁 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "kính"
Chữ khác cũng đọc là "hĩnh"
Chữ khác cũng đọc là "kinh"
Chữ khác cũng đọc là "kình"
Chữ khác cũng đọc là "cứng"
Chữ khác cũng đọc là "cánh"
Chữ cùng bộ 力
動động力lực勤cần助chữa勝thắng功công加gia勞lao勇dũng勉miễn勸khuyên務vụ勢thế劣liệt劫kiếp𠡧rặn勵lệ务vụ动động勒lắc办ban劾hạch勃bột劲kính勘khám勦tiễu劳lao势thế募mộ𠡎rán
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 勁
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 勁 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).