Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

惉

siêmHán Việt
kinhHán Việt · Nôm
lươngHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+60C9
Bộ thủ
心 tâm số 61
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 惉 theo lối Nôm

Chữ khác cũng đọc là "siêm"

Chữ khác cũng đọc là "kinh"

Xem cả 30 chữ đọc là "kinh" →

Chữ khác cũng đọc là "lương"

Chữ cùng bộ 心

Xem cả 696 chữ thuộc bộ 心 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 惉

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 惉 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).