溼
thấpHán Việt · Nôm
kinhHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6EBC
- Bộ thủ
- 水 thuỷ số 85
- Nét ngoài bộ
- 10
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- thấp — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thấp" · âm tiết thấp
- kinh — Hán Việt. Chữ cùng âm "kinh" · âm tiết kinh
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Sự ẩm ướt.
- Hơi ẩm; nước ẩm đọng lại; nước ẩm rịn ra.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 溼 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
damp, moist; dampness, moisture
Chữ khác cũng đọc là "thấp"
Chữ khác cũng đọc là "kinh"
Chữ cùng bộ 水
浪lăng演diễn漫man沈thẩm泥nê深thâm派phái油du洡giội浸tẩm滅diệt洗tẩy温ôn水thuỷ淋lâm永vĩnh汽hất沒một注chú淬tôi清thanh沙sa泡bào洞đỗng消tiêu滿mãn池trì𣳔dòng淶lai活hoạt
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 溼
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 溼 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 溼 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).