thấp

Tính từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần âp

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰəp̚˧˦] · Huế [tʰəp̚˦˧˥] · Sài Gòn [tʰəp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. không có nhiều chiều cao

Câu ví dụ

  • Đừng đánh giá thấp đối thủ của bạn.Don't underestimate your opponents.
  • Đừng đánh giá thấp quyền hạn của tôi.Do not underestimate my power.
  • Tôi nghĩ bạn đang đánh giá thấp Tom.I think you're underestimating Tom.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 隰.

Chữ Hán đọc là "thấp"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"thấp" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh short · low · low; short (height)
🇨🇳 Tiếng Trung 低 dī · 矮 ǎi
🇯🇵 Tiếng Nhật 低い ひくい
🇰🇷 Tiếng Hàn 낮다 natda
🇫🇷 Tiếng Pháp bas
🇩🇪 Tiếng Đức nieder · niedrig
🇷🇺 Tiếng Nga низкий ни́зкий
🇹🇭 Tiếng Thái ต่ำ tàm · เตี้ย tîa
🇮🇹 Tiếng Ý basso
🇳🇱 Tiếng Hà Lan laag

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có "thấp"

Cấu tạo âm tiết

thấpâm đầu th · vần âp · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thấp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.