Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

áp thấp

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːp̚˧˦ tʰəp̚˧˦] · Huế [ʔaːp̚˦˧˥ tʰəp̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔaːp̚˦˥ tʰəp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hiện tượng khí quyển ở một vùng nào đó có áp suất không khi thấp hơn so với miền xung quanh ở cùng một độ cao.
    • Vùng có áp thấp.

Từ, cụm từ chứa "áp thấp"

Cấu tạo âm tiết

ápâm đầu (không) · vần ap · thanh sắc
thấpâm đầu th · vần âp · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "áp thấp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.