Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːp̚˧˦ tʰəp̚˧˦] · Huế [ʔaːp̚˦˧˥ tʰəp̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔaːp̚˦˥ tʰəp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hiện tượng khí quyển ở một vùng nào đó có áp suất không khi thấp hơn so với miền xung quanh ở cùng một độ cao.
- Vùng có áp thấp.
Từ, cụm từ chứa "áp thấp"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "áp thấp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.