亰
Âm đọc tiếng Việt
- kinh — Nôm. Chữ cùng âm "kinh" · âm tiết kinh
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Thủ đô (thời phong kiến)
- Người Kinh (người Việt)
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 亰 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
capital city
Chữ khác cũng đọc là "kinh"
Chữ cùng bộ 亠
交giao亮lượng亭đình京kinh享hưởng亡vong亦diệc产sản亢cang亩mẫu亲thân𠅜lề㐫hung亥hợi𠅇măng亶đảm亠đầu亨hanh𠅍mất𠅎mất𠅐mất𠅒mất亯hưởng亱dạ亳bác𠅘đình亵nghệ亷liêm𠅼mất亸đả
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 亰
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 亰 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 亰 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).