Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

勤

cầnHán Việt · Nôm
cùnNôm
cằnNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+52E4
Bộ thủ
力 lực số 19
Nét ngoài bộ
11
Tổng số nét
13
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

  1. (archaic) Gánh vác, ép buộc ai đó làm việc vất vả hoặc gây áp lực, gánh nặng cho người khác.
  2. Cần cù, siêng năng.
  3. (archaic) Sự giúp đỡ, sự cứu giúp, sự viện trợ.

Từ Hán Việt viết bằng chữ 勤

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 勤 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

industrious, diligent, attentive

Chữ khác cũng đọc là "cần"

Chữ khác cũng đọc là "cùn"

Chữ khác cũng đọc là "cằn"

Chữ cùng bộ 力

Xem cả 74 chữ thuộc bộ 力 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 勤

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 勤 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 勤 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).