Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cằn

Tính từDanh từ Thanh huyềnVần ăn

Phát âm (IPA): Hà Nội [kan˨˩] · Huế [kaŋ˦˩] · Sài Gòn [kaŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (đất trồng trọt) không có hoặc hết màu mỡ.
    • đồng khô đất cằn
    • vùng đất cằn đầy sỏi đá
  2. (cây cối) không lớn, không mọc lên được do thiếu chất dinh dưỡng.
    • lúa cằn
    • một thân sấu cằn
Danh từ
  1. bờ.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ ghép có "cằn"

Cấu tạo âm tiết

cằnâm đầu c · vần ăn · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "cằn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.