cằn
Phát âm (IPA): Hà Nội [kan˨˩] · Huế [kaŋ˦˩] · Sài Gòn [kaŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (đất trồng trọt) không có hoặc hết màu mỡ.
- đồng khô đất cằn
- vùng đất cằn đầy sỏi đá
- (cây cối) không lớn, không mọc lên được do thiếu chất dinh dưỡng.
- lúa cằn
- một thân sấu cằn
- bờ.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ ghép có "cằn"
cằn cỗi(Đất đai) Rất cằn, không chút màu mỡ.khô cằnCằn cỗi, ít màu, vì không được chăm sóc, tưới bón (nói khái quát).cằn nhằnLẩm bẩm để phàn nàn, đay nghiến vì bực bội với ai.cục cằnDễ cáu bẳn và có những phản ứng bằng lời nói, cử chỉ thô bạo (nói khái quát).cằn cọcKhông đủ sức lớn lên như bình thường.cằn cặtHay kêu ca, gắt gỏng và bắt bẻ một cách khắt khe.cằn nhà cằn nhằn(nhưng ý liên tiếp và kéo dài).cằn nhà cằn nhằn(nhưng ý liên tiếp và kéo dài).
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cằn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.