Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cằn cỗi

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kan˨˩ koj˦ˀ˥] · Huế [kaŋ˦˩ koj˧˨] · Sài Gòn [kaŋ˨˩ koj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Đất đai) Rất cằn, không chút màu mỡ.
    • Đất cằn cỗi.
  2. Trở nên già cỗi, không còn khả năng phát triển.
    • Cây cối cằn cỗi.
  3. Mất hết cảm xúc, tình cảm, không có khả năng sáng tạo.
    • Tâm hồn cằn cỗi .
    • Tính tình cằn cỗi theo năm tháng.

"cằn cỗi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh barren

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

cằnâm đầu c · vần ăn · thanh huyền
cỗiâm đầu c · vần ôi · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "cằn cỗi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.