Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kan˨˩ koj˦ˀ˥] · Huế [kaŋ˦˩ koj˧˨] · Sài Gòn [kaŋ˨˩ koj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Đất đai) Rất cằn, không chút màu mỡ.
- Đất cằn cỗi.
- Trở nên già cỗi, không còn khả năng phát triển.
- Cây cối cằn cỗi.
- Mất hết cảm xúc, tình cảm, không có khả năng sáng tạo.
- Tâm hồn cằn cỗi .
- Tính tình cằn cỗi theo năm tháng.
"cằn cỗi" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | barren |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cằn cỗi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.