Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kwi˧˧ tak̚˧˦] · Huế [kwɪj˧˧ tak̚˦˧˥] · Sài Gòn [wɪj˧˧ tak̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Những điều quy định đòi hỏi phải tuân theo trong một hoạt động chung nào đó (nói tổng quát)
- Tôn trọng quy tắc thi đấu
- Quy tắc bảo đảm vệ sinh an toàn thực phẩm
- Công thức, hình thức ngắn gọn nêu lên những điều cần phải làm theo trong những trường hợp nhất định.
- Quy tắc viết hoa
- Quy tắc quy đồng mẫu số
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 規則.
"quy tắc" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | rule · canon |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 规则 guī zé · 规矩 guī ju |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 規則 きそく · 決まり きまり · 規律 きりつ |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 규칙 gyuchik |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la règle |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Regel |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | правило пра́вило |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ระเบียบ rá-bìap · กฎ kòt · กฎเกณฑ์ kòt-keen |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la regola · la norma |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "quy tắc"
bộ quy tắc hiệp sĩTập hợp 10 quy tắc ứng xử liên đới định chế kị sĩ được phát triển khoảng giữa 1170 và 1200, là khuôn mẫu để phân biệt kị sĩ và chiến sĩ.quy tắc tam suấtQuy tắc mà nhờ đó khi biết hai giá trị tương ứng nào đó của hai đại lượng tỉ lệ và một giá trị bất kì của đại lượng này thì tìm được giá trị tương ứng của đại lượng kia.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "quy tắc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.