quy tắc

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwi˧˧ tak̚˧˦] · Huế [kwɪj˧˧ tak̚˦˧˥] · Sài Gòn [wɪj˧˧ tak̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Những điều quy định đòi hỏi phải tuân theo trong một hoạt động chung nào đó (nói tổng quát)
    • Tôn trọng quy tắc thi đấu
    • Quy tắc bảo đảm vệ sinh an toàn thực phẩm
  2. Công thức, hình thức ngắn gọn nêu lên những điều cần phải làm theo trong những trường hợp nhất định.
    • Quy tắc viết hoa
    • Quy tắc quy đồng mẫu số

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 規則.

"quy tắc" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh rule · canon
🇨🇳 Tiếng Trung 规则 guī zé · 规矩 guī ju
🇯🇵 Tiếng Nhật 規則 きそく · 決まり きまり · 規律 きりつ
🇰🇷 Tiếng Hàn 규칙 gyuchik
🇫🇷 Tiếng Pháp la règle
🇩🇪 Tiếng Đức die Regel
🇷🇺 Tiếng Nga правило пра́вило
🇹🇭 Tiếng Thái ระเบียบ rá-bìap · กฎ kòt · กฎเกณฑ์ kòt-keen
🇮🇹 Tiếng Ý la regola · la norma

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "quy tắc"

Cấu tạo âm tiết

quyâm đầu qu · vần y · thanh ngang
tắcâm đầu t · vần ăc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "quy tắc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.