Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kwi˧˧ tak̚˧˦ taːm˧˧ swət̚˧˦] · Huế [kwɪj˧˧ tak̚˦˧˥ taːm˧˧ ʂwək̚˦˧˥] ~ [kwɪj˧˧ tak̚˦˧˥ taːm˧˧ swək̚˦˧˥] · Sài Gòn [wɪj˧˧ tak̚˦˥ taːm˧˧ ʂ⁽ʷ⁾ək̚˦˥] ~ [wɪj˧˧ tak̚˦˥ taːm˧˧ s⁽ʷ⁾ək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Quy tắc mà nhờ đó khi biết hai giá trị tương ứng nào đó của hai đại lượng tỉ lệ và một giá trị bất kì của đại lượng này thì tìm được giá trị tương ứng của đại lượng kia.
Cấu tạo âm tiết
| quy | âm đầu qu · vần y · thanh ngang |
| tắc | âm đầu t · vần ăc · thanh sắc |
| tam | âm đầu t · vần am · thanh ngang |
| suất | âm đầu s · vần uât · thanh sắc |
Định nghĩa theo mục "quy tắc tam suất" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.