quy chế

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwi˧˧ t͡ɕe˧˦] · Huế [kwɪj˧˧ t͡ɕej˨˩˦] · Sài Gòn [wɪj˧˧ cej˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Điều định ra để nhiều người, nhiều nơi cùng theo đó mà làm.
    • Quy chế xuất bản.

"quy chế" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 章程 zhāng chéng
🇫🇷 Tiếng Pháp le statut
🇮🇹 Tiếng Ý il regolamento

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

quyâm đầu qu · vần y · thanh ngang
chếâm đầu ch · vần ê · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "quy chế" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.