Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

quy tụ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwi˧˧ tu˧˨ʔ] · Huế [kwɪj˧˧ tʊw˨˩ʔ] · Sài Gòn [wɪj˧˧ tʊw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (từ nhiều nơi, nhiều hướng) quy về, tụ về một chỗ, một điểm.
    • quy tụ nhân tài
    • học trò các nơi quy tụ về kinh dự thi
  2. Nhóm họp lại một nơi.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

quyâm đầu qu · vần y · thanh ngang
tụâm đầu t · vần u · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "quy tụ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.