Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kwi˧˧ tu˧˨ʔ] · Huế [kwɪj˧˧ tʊw˨˩ʔ] · Sài Gòn [wɪj˧˧ tʊw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (từ nhiều nơi, nhiều hướng) quy về, tụ về một chỗ, một điểm.
- quy tụ nhân tài
- học trò các nơi quy tụ về kinh dự thi
- Nhóm họp lại một nơi.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "quy tụ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.