quý tử

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwi˧˦ tɨ˧˩] · Huế [kwɪj˨˩˦ tɨ˧˨] · Sài Gòn [wɪj˦˥ tɨ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. đứa con trai có những phẩm chất dự báo sau này sẽ làm nên sự nghiệp, theo quan niệm xưa.
    • sinh được quý tử
  2. người con trai được gia đình nuông chiều (thường dùng với hàm ý coi thường hay châm biếm)
    • ông con quý tử

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

quýâm đầu qu · vần y · thanh sắc
tửâm đầu t · vần ư · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "quý tử" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.