chung quy

Phó từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕʊwŋ͡m˧˧ kwi˧˧] · Huế [t͡ɕʊwŋ͡m˧˧ kwɪj˧˧] · Sài Gòn [cʊwŋ͡m˧˧ wɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Nói tóm lại.
  2. Quy cho đến cùng, về thực chất của sự việc.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

chungâm đầu ch · vần ung · thanh ngang
quyâm đầu qu · vần y · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "chung quy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.