quy y

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwi˧˧ ʔi˧˧] · Huế [kwɪj˧˧ ʔɪj˧˧] · Sài Gòn [wɪj˧˧ ʔɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Thụ lễ theo đạo Phật, để chính thức trở thành Phật tử.
    • Quy y cửa Phật.
    • Cắt tóc quy y.

"quy y" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh take refuge
🇨🇳 Tiếng Trung 皈依

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

quyâm đầu qu · vần y · thanh ngang
yâm đầu (không) · vần y · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "quy y" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.