quy đổi

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwi˧˧ ʔɗoj˧˩] · Huế [kwɪj˧˧ ʔɗoj˧˨] · Sài Gòn [wɪj˧˧ ʔɗoj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Chuyển đổi sang một hệ đơn vị khác.
    • Tính hệ số quy đổi.
    • Quy đổi thời gian công tác.
    • Quy đổi từ đồng yen Nhật sang đồng Việt Nam.

"quy đổi" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 兑换 duì huàn

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

quyâm đầu qu · vần y · thanh ngang
đổiâm đầu đ · vần ôi · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "quy đổi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.