quy lát

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwi˧˧ laːt̚˧˦] · Huế [kwɪj˧˧ laːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [wɪj˧˧ laːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Khoá nòng súng.
    • Lên quy lát.

Cấu tạo âm tiết

quyâm đầu qu · vần y · thanh ngang
látâm đầu l · vần at · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "quy lát" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.