nội quy

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [noj˧˨ʔ kwi˧˧] · Huế [noj˨˩ʔ kwɪj˧˧] · Sài Gòn [noj˨˩˨ wɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Xem luật

Câu ví dụ

  • Nội quy nhà trường bắt buộc các học sinh mặc đồng phục trường.The school rules require students to wear school uniforms.

"nội quy" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh rules (of a place)

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "nội quy"

Cấu tạo âm tiết

nộiâm đầu n · vần ôi · thanh nặng
quyâm đầu qu · vần y · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "nội quy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.