Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kaːj˧˩ taː˨˩ kwi˧˧ t͡ɕïŋ˧˦] · Huế [kaːj˧˨ taː˦˩ kwɪj˧˧ t͡ɕɨn˦˧˥] · Sài Gòn [kaːj˨˩˦ taː˨˩ wɪj˧˧ cɨn˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bỏ con đường không chính đáng, trở về con đường chính đáng.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Phiên âm từ thành ngữ tiếng Hán 改邪歸正.
"cải tà quy chính" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 改邪歸正 |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 邪を改め正に帰す |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| cải | âm đầu c · vần ai · thanh hỏi |
| tà | âm đầu t · vần a · thanh huyền |
| quy | âm đầu qu · vần y · thanh ngang |
| chính | âm đầu ch · vần inh · thanh sắc |
Định nghĩa theo mục "cải tà quy chính" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.