Quy Ba

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwi˧˧ ʔɓaː˧˧] · Huế [kwɪj˧˧ ʔɓaː˧˧] · Sài Gòn [wɪj˧˧ ʔɓaː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cuba.
  2. Huyện cũ tỉnh Giang Tô.
  3. Phiên thuộc nhà Đông Châu.

Cấu tạo âm tiết

quyâm đầu qu · vần y · thanh ngang
baâm đầu b · vần a · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "Quy Ba" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.