Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

quy đầu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwi˧˧ ʔɗəw˨˩] · Huế [kwɪj˧˧ ʔɗəw˦˩] · Sài Gòn [wɪj˧˧ ʔɗəw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đầu bộ phận sinh dục ngoài của đàn ông.

Câu ví dụ

  • Họ không muốn cắt bao quy đầu cho con trai họ.They did not want to circumcize their son.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Phiên âm chữ Hán 龜頭 (龜 phiên âm là quy, nghĩa là rùa + 頭, phiên âm là đầu, nghĩa là cái đầu); ý nói bộ phận này có thể thò ra thụt vào như đầu con rùa.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Từ, cụm từ chứa "quy đầu"

Cấu tạo âm tiết

quyâm đầu qu · vần y · thanh ngang
đầuâm đầu đ · vần âu · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "quy đầu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.