Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

quy cách

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwi˧˧ kajk̟̚˧˦] · Huế [kwɪj˧˧ kat̚˦˧˥] · Sài Gòn [wɪj˧˧ kat̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Những yêu cầu về mặt kĩ thuật đối với một sản phẩm (nói tổng quát)
    • làm sai quy cách
    • cứ theo quy cách mà làm
  2. Điều ấn định để theo đó mà làm.
    • Thức ăn chín nấu đúng quy cách.

"quy cách" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh specification
🇨🇳 Tiếng Trung 规格 guī gé

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

quyâm đầu qu · vần y · thanh ngang
cáchâm đầu c · vần ach · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "quy cách" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.