Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

quy củ

Danh từTính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwi˧˧ ku˧˩] · Huế [kwɪj˧˧ kʊw˧˨] · Sài Gòn [wɪj˧˧ kʊw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cách làm có phương pháp, có kế hoạch.
    • Nghiên cứu có quy củ.
  2. Toàn thể nói chung những quy định nhằm làm cho một việc làm nào đó thành có trật tự, có tổ chức.
    • Công việc có quy củ.
Tính từ
  1. Có trật tự, có tổ chức.
    • Làm ăn rất quy củ.
    • Gia đình quy củ.
    • Không khí làm việc khẩn trương và quy củ.

"quy củ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh in line

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

quyâm đầu qu · vần y · thanh ngang
củâm đầu c · vần u · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "quy củ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.