Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kwi˧˧ lwət̚˧˨ʔ] · Huế [kwɪj˧˧ lwək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [wɪj˧˧ l⁽ʷ⁾ək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Quan hệ không đổi, được biểu thị dưới dạng công thức khái quát, giữa nhiều hiện tượng hoặc nhóm hiện tượng.
- Quy luật xã hội.
- Quy luật lịch sử.
- Quy luật kinh tế.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 規律.
"quy luật" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | law (of nature) |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 规律 guī lǜ |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 法則 ほうそく |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 법칙 beopchik |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "quy luật" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.