Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [məw˦ˀ˥ so˧˦] · Huế [məw˧˨ ʂow˨˩˦] ~ [məw˧˨ sow˨˩˦] · Sài Gòn [məw˨˩˦ ʂow˦˥] ~ [məw˨˩˦ sow˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Số viết dưới gạch ngang của phân số, chỉ số phần được chia ra; phân biệt với tử số.
- Quy đồng mẫu số.
Từ, cụm từ chứa "mẫu số"
quy đồng mẫu sốLàm cho các mẫu số bằng nhau mà không thay đổi giá trị của các phân số.qui đồng mẫu sốxem quy đồng mẫu số
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mẫu số" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.