Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

mẫu số

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [məw˦ˀ˥ so˧˦] · Huế [məw˧˨ ʂow˨˩˦] ~ [məw˧˨ sow˨˩˦] · Sài Gòn [məw˨˩˦ ʂow˦˥] ~ [məw˨˩˦ sow˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Số viết dưới gạch ngang của phân số, chỉ số phần được chia ra; phân biệt với tử số.
    • Quy đồng mẫu số.

Từ, cụm từ chứa "mẫu số"

Cấu tạo âm tiết

mẫuâm đầu m · vần âu · thanh ngã
sốâm đầu s · vần ô · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "mẫu số" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.