Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kwi˧˧ hwajk̟̚˧˨ʔ] · Huế [kwɪj˧˧ hwat̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [wɪj˧˧ wat̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nghiên cứu một cách có hệ thống việc áp dụng chương trình, phương pháp và các biện pháp thực hiện một công trình lớn.
- Quy hoạch thành phố.
- Quy hoạch trị thủy sông.
- Hồng.
"quy hoạch" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "quy hoạch"
quy hoạch đô thịQuy hoạch xây dựng các công trình như nhà cửa, đường sá, cầu cống, v.v. trong thành phố.quy hoạch vùngDự án thiết kế sử dụng tổng hợp lãnh thổ của từng vùng riêng biệt của đất nước, lập kế hoạch phân bố hợp lí, cân đối giữa các ngành công nghiệp, nông nghiệp, các công trình giao thông vận tải và liên lạc, v.v..
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "quy hoạch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.