Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

quy hoạch

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwi˧˧ hwajk̟̚˧˨ʔ] · Huế [kwɪj˧˧ hwat̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [wɪj˧˧ wat̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nghiên cứu một cách có hệ thống việc áp dụng chương trình, phương pháp và các biện pháp thực hiện một công trình lớn.
    • Quy hoạch thành phố.
    • Quy hoạch trị thủy sông.
    • Hồng.

"quy hoạch" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh planning
🇨🇳 Tiếng Trung 规划 guī huà

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "quy hoạch"

Cấu tạo âm tiết

quyâm đầu qu · vần y · thanh ngang
hoạchâm đầu h · vần oach · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "quy hoạch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.