nhài

Danh từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần ai

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ɲaːj˨˩] · Huế [ɲaːj˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cổ âm : Mlài.
  2. Cây nhỏ, lá hình bầu dục dài, hoa mọc thành cụm, trắng và thơm, nở về đêm, thường dùng để ướp chè búp.
    • Chè nhài.
  3. Mảnh kim loại nhỏ, tròn, giữ hai đầu chốt quạt giấy.
    • Quạt long nhài.

Câu ví dụ thêm

  • Mary chỉ uống trà nhài.Mary only drinks chamomile tea.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"nhài" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh jasmine

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "nhài"

Cấu tạo âm tiết

nhàiâm đầu nh · vần ai · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "nhài" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.