nhái
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲaːj˧˦] · Huế [ɲaːj˨˩˦] · Sài Gòn [ɲaːj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Loài động vật thuộc loại ếch, mình nhỏ và dài.
- Oai oái như rắn bắt nhái. (tục ngữ)
- Bắt chước.
- Nhái mẫu hàng.
- Nhái một thứ hàng.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"nhái" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | frog · echo · repeat · mimic · imitate |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 蛙 · 重复 · 模仿 |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 蛙 · 繰り返し · 述べる · 真似 · する |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 개구리 · 반복하다 · 흉나나다 |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | grenouille · répéter · mimer · imiter |
| 🇳🇱 Tiếng Hà Lan | kikker · kikvors · napraten · naäpen |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Từ cùng họ
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "nhái"
ếch nháiLoài động vật có xương sống, có bốn chân hai chân sau dài, da nhờn, vừa sống được dưới nước, vừa sống được trên cạn.nhái bénLoài nhái nhỏ.người nháiLực lượng biệt kích dưới nước của quân đội.giày mõm nháiGiày phụ nữ bằng da láng, mũi dài và nhọn.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nhái" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.