Chữ Hán Nôm đọc là "lê"
21 chữ có âm đọc "lê" trong tiếng Việt: 18 chữ có âm Hán Việt, 3 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "lê": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "lê"
璃glass梨Lê莉white jasmine黎surname; numerous, ma…犁plow蠡wood-boring insect; b…棃a pear犂plow瓈glass鯬黧a dark, yellowish col…㦒to deceived, loquacio…㴝(variant of 黎) many; …䵩(non-classical form o…捗make progress筣蔾kind of bramble藜Chenopodium album, pi…
Chữ Nôm đọc là "lê"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).