lị
Phát âm (IPA): Hà Nội [li˧˨ʔ] · Huế [lɪj˨˩ʔ] · Sài Gòn [lɪj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cv. lỵ.
- Kiết lị (nói tắt).
Câu ví dụ
- Hàng Châu là tỉnh lị của tỉnh Chiết Giang.Hangzhou is the provincial capital of Zhejiang Province.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "lị"
猁lị, lỵ, lợi逦lệ, lị, lỵ, lí, lý痢lị, lỵ, lợi莅lị, lỵ莉lị, lỵ, lợi, li, ly, lê俐lị, lỵ, lợi利lị, lỵ, lợi詈lị, lỵ蜊lị, lỵ, lợi, li, ly疬lị, lỵ, lịch唎lị, lỵ, lợi, rị䇐lị, lỵ涖lị, lỵ峛lệ, lị, lỵ邐lệ, lị, lỵ, li, ly, lí䖽lị, lỵ, lợi
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lị" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.