lì
Phát âm (IPA): Hà Nội [li˨˩] · Huế [lɪj˦˩] · Sài Gòn [lɪj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đã thành nhẵn, phẳng đến mức không thể hơn được nữa.
- Bãi cát phẳng lì.
- Hòn đá cuội nhẵn lì.
- Đã từng quen với một tác động nào đó đến mức có khả năng chịu đựng, dù có tác động đến mấy cũng vẫn coi như không, không hề có một biểu hiện phản ứng nào cả.
- Bị mắng nhiều quá thằng bé đâm lì.
- Lì đòn, không sợ roi nữa.
- Mặt cứ lì lì như đá mài.
- (Dùng phụ sau một số động từ) Ở trong một trạng thái cứ thế không thay đổi, bất chấp mọi tác động bên ngoài.
- Nằm lì ở nhà, không ra khỏi cửa.
- Ở lì đấy, không về.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Từ cùng họ
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "lì"
lì xìChiếc phong bì nhỏ có trang trí màu vàng son rực rỡ để mừng tuổi trẻ em.lì lợmKhó lay chuyển vì không đếm xỉa đến dư luận, ý kiến của người khác.lầm lìÍt nói ít cười, tỏ ra không muốn bộc lộ tâm tư, tình cảm ra ngoài, như có điều không vừa ý.gan lìLì lợm, bất chấp mọi nguy hiểm.thì lìỞ trong trạng thái yên lặng, không nói năng, không thay đổi, bất chấp mọi tác động bên ngoài.trơ lìTrơ một cách lì lợm, bướng bỉnh.nhẵn lìRất trơn, không có một tí gợn.phẳng lìRất phẳng.lầm lầm lì lìNhư lầm lì (nhưng nghĩa mạnh hơn).lầm lầm lì lìNhư lầm lì (nhưng nghĩa mạnh hơn).ngồi lìNgồi hoặc ở lâu mãi một chỗ.hồ lìNgười thu tiền hồ và dam hoặc vơ tiền trong một đám sóc đĩa hoặc thò lò.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lì" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.