lì

Tính từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần i

Phát âm (IPA): Hà Nội [li˨˩] · Huế [lɪj˦˩] · Sài Gòn [lɪj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Đã thành nhẵn, phẳng đến mức không thể hơn được nữa.
    • Bãi cát phẳng lì.
    • Hòn đá cuội nhẵn lì.
  2. Đã từng quen với một tác động nào đó đến mức có khả năng chịu đựng, dù có tác động đến mấy cũng vẫn coi như không, không hề có một biểu hiện phản ứng nào cả.
    • Bị mắng nhiều quá thằng bé đâm lì.
    • Lì đòn, không sợ roi nữa.
    • Mặt cứ lì lì như đá mài.
  3. (Dùng phụ sau một số động từ) Ở trong một trạng thái cứ thế không thay đổi, bất chấp mọi tác động bên ngoài.
    • Nằm lì ở nhà, không ra khỏi cửa.
    • Ở lì đấy, không về.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "lì"

Cấu tạo âm tiết

lìâm đầu l · vần i · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "lì" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.