Danh từĐộng từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [li˨˩ si˨˩] · Huế [lɪj˦˩ sɪj˦˩] · Sài Gòn [lɪj˨˩ sɪj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chiếc phong bì nhỏ có trang trí màu vàng son rực rỡ để mừng tuổi trẻ em.
- Tiền được tặng trong phong bì này.
- Mừng tuổi trẻ em trong dịp Tết Nguyên Đán.
"lì xì" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | red envelope · red packet |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 压岁钱 yā suì qián |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | お年玉袋 · 祝儀袋 |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 세뱃돈 · 歲拜돈 |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | enveloppe rouge · paquet rouge |
| 🇵🇹 Tiếng Bồ Đào Nha | envelope vermelho |
| 🇳🇱 Tiếng Hà Lan | hongbao · rode envelopje |
| 🇮🇩 Tiếng Indonesia | angpau |
| 🇲🇾 Tiếng Mã Lai | angpau · sampul merah · paket merah |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lì xì" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.