lầm lì

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ləm˨˩ li˨˩] · Huế [ləm˦˩ lɪj˦˩] · Sài Gòn [ləm˨˩ lɪj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Ít nói ít cười, tỏ ra không muốn bộc lộ tâm tư, tình cảm ra ngoài, như có điều không vừa ý.
    • Chú bé lầm lì mà hay làm đáo để.

"lầm lì" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh taciturn · withdrawn

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ, cụm từ chứa "lầm lì"

Cấu tạo âm tiết

lầmâm đầu l · vần âm · thanh huyền
lìâm đầu l · vần i · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "lầm lì" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.