gan lì

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣaːn˧˧ li˨˩] · Huế [ɣaːŋ˧˧ lɪj˦˩] · Sài Gòn [ɣaːŋ˧˧ lɪj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Lì lợm, bất chấp mọi nguy hiểm.

"gan lì" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh fearless · intrepid

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ganâm đầu g · vần an · thanh ngang
lìâm đầu l · vần i · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "gan lì" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.