Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

䖽

lịHán Việt
lỵHán Việt
lợiHán Việt
Có âm Hán Việt U+45BD
Bộ thủ
虫 trùng số 142
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
13
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

(same as 蜊) a kind of clam with thick white shells

Chữ khác cũng đọc là "lị"

Chữ khác cũng đọc là "lỵ"

Chữ khác cũng đọc là "lợi"

Chữ cùng bộ 虫

Xem cả 518 chữ thuộc bộ 虫 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 䖽

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 䖽 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).