Danh từ
- Xa lìa nhau trong đời sống.
- Đau lòng tử biệt sinh ly.
Từ, cụm từ chứa "sinh ly"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sinh ly" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.