ly thân

Động từ
Động từ
  1. Không còn chung sống với nhau nữa, nhưng trên giấy tờ vẫn là vợ chồng hợp pháp của nhau.

"ly thân" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh separation
🇮🇹 Tiếng Ý separare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

lyâm đầu l · vần y · thanh ngang
thânâm đầu th · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ly thân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.