phân ly

Động từ
Động từ
  1. Chia lìa nhau ra.

"phân ly" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh separate
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha separar

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

phânâm đầu ph · vần ân · thanh ngang
lyâm đầu l · vần y · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "phân ly" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.