祼
loảHán Việt
quánHán Việt
loãHán Việt
Có âm Hán Việt U+797C
- Bộ thủ
- 示 số 113
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- loả — Hán Việt. Chữ cùng âm "loả" · âm tiết lỏa
- quán — Hán Việt. Chữ cùng âm "quán" · âm tiết quán
- loã — Hán Việt. Chữ cùng âm "loã" · âm tiết loã
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
libation
Chữ khác cũng đọc là "loả"
Chữ khác cũng đọc là "quán"
Chữ khác cũng đọc là "loã"
Chữ cùng bộ 示
禮lễ礼lễ祝chúc禁cấm社xã福phúc視thị禍hoạ神thần票phiếu祖tổ禀bẩm示kì祚tộ祭tế祿lộc𥙪rưỡi禱đảo祥tường禦ngự祕bí祠từ视thị祈kỳ祀tự𥘑vạ祆hiên祘toán𥘶rẽ𥘷trẻ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 祼
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 祼 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).