Chữ Hán Nôm đọc là "loã"
21 chữ có âm đọc "loã" trong tiếng Việt: 17 chữ có âm Hán Việt, 2 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "loã": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "loã"
累tired; implicate, inv…伙Bạn đồng nghiệp, bạn …裹wrap, bind; encircle,…夥companion; partner; a…裸bare, nude; undress, …瘰(Y học) Tràng nhạc倮bare, naked, uncovered攞to split, to rend; to…砢pile of stones臝be bare; nude蓏fruit of plant; melon蠃the solitary wasp踝ankle躶bare, nude; undress, …㒩(same as 梴 裸) naked, …㚌(same as 夥) a band; a…祼libation
Chữ Nôm đọc là "loã"
Chữ có âm Việt "loã" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).