Chữ Hán Nôm đọc là "lễ"
13 chữ có âm đọc "lễ" trong tiếng Việt: 13 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "lễ": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "lễ"
禮social custom; manner…礼social custom; manner…劙Đường chia nước蟸蠡wood-boring insect; b…欚澧river in northern Hun…豊abundant, lush, bount…醴sweet wine; sweet spr…鱧snakehead鳢snakehead㓯(same as 劙) to divide…盠
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).